bì tiên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Roi da: "bì tiên" là một danh từ cổ, dùng để chỉ một loại roi được làm bằng da, thường dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tay tướng quân cầm một cây bì tiên. (Vị tướng cầm trong tay một cây roi da.)
- Bì tiên là một trong những hình phạt thời xưa. (Roi da là một trong những hình phạt thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bì tiên" trong văn chương cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử sách mô tả hình phạt hoặc uy quyền.
- Cảnh phạt bằng bì tiên được miêu tả sinh động trong truyện. (Cảnh phạt bằng roi da được miêu tả sinh động trong truyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Roi (n): từ phổ thông, chỉ chung các loại roi.
- Roi mây: roi làm bằng mây.
- Roi ngựa: roi dùng để điều khiển ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Roi da (n): từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Roi (n): từ chung, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "bì tiên" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
- Sắc thái: Từ này thường gợi liên tưởng đến hình phạt, sự trừng trị hoặc biểu tượng của quyền lực trong xã hội phong kiến.